promote social cohesion
Nghĩa
Định nghĩa · to encourage unity and cooperation among people
“Policies should promote social cohesion in diverse communities.”Các chính sách nên khuyến khích sự đoàn kết xã hội trong các cộng đồng đa dạng.
“Events can help promote social cohesion among residents.”Các sự kiện có thể giúp thúc đẩy sự đoàn kết xã hội giữa cư dân.
Mẹo IELTS · Thảo luận về các lợi ích của sự đoàn kết xã hội trong bài viết.
Ghi chú · Sự đoàn kết xã hội rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.