Kho từ › Collocations · government & politics › support community initiatives

support community initiatives

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
hỗ trợ các dự án địa phương có lợi cho cộng đồng
UK /səˈpɔrt kəˈmjunɪti ɪˈnɪʃətɪvz/ · US /səˈpɔrt kəˈmjunɪti ɪˈnɪʃətɪvz/
to help local projects that benefit the community
The government will support community initiatives to improve local services.
→ Chính phủ sẽ hỗ trợ các sáng kiến cộng đồng để cải thiện dịch vụ địa phương.
They aim to support community initiatives focused on sustainability.→ Họ nhằm mục đích hỗ trợ các sáng kiến cộng đồng tập trung vào sự bền vững.
Đồng nghĩa
back local projectsendorse community programs
Collocations
support local initiativessupport grassroots initiatives
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về các sáng kiến cộng đồng thành công.
Hỗ trợ các sáng kiến cộng đồng giúp phát triển xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...