Kho từ › Idioms · health › stay on your feet

stay on your feet

B2 phr. 📁 Idioms · health IELTS
Giữ hoạt động và cảnh giác, đặc biệt trong những lúc khó khăn.
UK /steɪ ɒn jʊr fiːt/ · US /steɪ ɒn jʊr fiːt/
To remain active and alert, especially during tough times.
During the busy season, I need to stay on my feet all day.
→ Trong mùa bận rộn, tôi cần giữ hoạt động suốt cả ngày.
She managed to stay on her feet despite the challenges.→ Cô ấy đã cố gắng giữ hoạt động bất chấp những khó khăn.
Đồng nghĩa
stay activeremain alert
Collocations
stay on your toesstay on your feet all day
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để thể hiện sự quyết tâm.
Thường dùng để khuyến khích sự hoạt động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...