Kho từ › Collocations · government & politics › enhance public participation

enhance public participation

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
tăng cường sự tham gia của công chúng
UK /ɪnˈhæns ˈpʌblɪk pɑrˈtɪsɪpeɪʃən/ · US /ɪnˈhæns ˈpʌblɪk pɑrˈtɪsɪpeɪʃən/
to increase the involvement of citizens in decision-making
Programs are designed to enhance public participation in local governance.
→ Các chương trình được thiết kế để tăng cường sự tham gia của công chúng trong quản trị địa phương.
We need to enhance public participation in environmental issues.→ Chúng ta cần tăng cường sự tham gia của công chúng trong các vấn đề môi trường.
Đồng nghĩa
boost participationpromote involvement
Collocations
enhance engagementenhance involvement
🎯 IELTS: Sử dụng từ vựng chính xác để thể hiện ý tưởng.
Rất quan trọng trong việc phát triển xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...