Kho từ › Collocations · government & politics › address political issues

address political issues

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
giải quyết các vấn đề chính trị
UK /əˈdrɛs pəˈlɪtɪkəl ˈɪʃuz/ · US /əˈdrɛs pəˈlɪtɪkəl ˈɪʃuz/
to deal with or discuss topics related to politics
Leaders must address political issues affecting their countries.
→ Các nhà lãnh đạo phải giải quyết các vấn đề chính trị ảnh hưởng đến đất nước của họ.
It's important to address political issues in public discourse.→ Điều quan trọng là giải quyết các vấn đề chính trị trong diễn ngôn công khai.
Đồng nghĩa
tackle issuesdeal with topics
Collocations
address concernsaddress challenges
🎯 IELTS: Hãy cụ thể hóa ý kiến của bạn bằng ví dụ.
Giúp giải quyết các vấn đề xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...