Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

gain public support

/ɡeɪn ˈpʌblɪk səˈpɔrt/ B2 IELTS

Nghĩa

đạt được sự ủng hộ hoặc hỗ trợ từ cộng đồng phr.

Định nghĩa · to obtain approval or backing from the community

“The initiative aims to gain public support for renewable energy.”Sáng kiến này nhằm mục đích đạt được sự ủng hộ của công chúng cho năng lượng tái tạo.

“Politicians often seek to gain public support before elections.”Các chính trị gia thường tìm cách có được sự ủng hộ của công chúng trước các cuộc bầu cử.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi thảo luận về chính trị và xã hội trong IELTS.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự quan trọng của sự ủng hộ từ công chúng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...