Kho từ › Collocations · government & politics › gain public support

gain public support

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
đạt được sự ủng hộ hoặc hỗ trợ từ cộng đồng
UK /ɡeɪn ˈpʌblɪk səˈpɔrt/ · US /ɡeɪn ˈpʌblɪk səˈpɔrt/
to obtain approval or backing from the community
The initiative aims to gain public support for renewable energy.
→ Sáng kiến này nhằm mục đích đạt được sự ủng hộ của công chúng cho năng lượng tái tạo.
Politicians often seek to gain public support before elections.→ Các chính trị gia thường tìm cách có được sự ủng hộ của công chúng trước các cuộc bầu cử.
Đồng nghĩa
obtain public supportsecure public support
Collocations
gain widespread public supportgain significant public support
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi thảo luận về chính trị và xã hội trong IELTS.
Cụm từ này thể hiện sự quan trọng của sự ủng hộ từ công chúng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...