Kho từ › Collocations · government & politics › ensure political stability

ensure political stability

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
đảm bảo rằng một chính phủ vẫn ổn định và an toàn
UK /ɪnˈʃʊr pəˈlɪtɪkəl stəˈbɪlɪti/ · US /ɪnˈʃʊr pəˈlɪtɪkəl stəˈbɪlɪti/
to make certain that a government remains steady and secure
Governments must take steps to ensure political stability.
→ Chính phủ phải thực hiện các bước để đảm bảo sự ổn định chính trị.
Political stability is essential for economic growth.→ Sự ổn định chính trị là điều cần thiết cho sự phát triển kinh tế.
Đồng nghĩa
maintain political stabilitysecure political stability
Collocations
ensure long-term political stabilityensure social and political stability
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong phần viết về quản lý và chính trị trong IELTS.
Cụm từ này thể hiện tầm quan trọng của sự ổn định trong chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...