Kho từ › Collocations · government & politics › forge public trust

forge public trust

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
xây dựng niềm tin của công chúng
UK /fɔrdʒ ˈpʌblɪk trʌst/ · US /fɔrdʒ ˈpʌblɪk trʌst/
to create a strong belief in the integrity of institutions
Governments must forge public trust to function effectively.
→ Chính phủ phải xây dựng niềm tin của công chúng để hoạt động hiệu quả.
They work hard to forge public trust in their policies.→ Họ nỗ lực để xây dựng niềm tin của công chúng vào các chính sách của mình.
Đồng nghĩa
build public confidenceestablish trust
Collocations
forge partnershipsforge relationships
🎯 IELTS: Nêu rõ cách xây dựng niềm tin trong bài viết.
Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết của niềm tin trong chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...