strengthen legislation
Nghĩa
Định nghĩa · to make laws more effective or robust
“The government needs to strengthen legislation on environmental protection.”Chính phủ cần củng cố luật pháp về bảo vệ môi trường.
“They are working to strengthen legislation to protect workers' rights.”Họ đang làm việc để củng cố luật pháp bảo vệ quyền lợi của người lao động.
Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để thể hiện sự cần thiết cải cách luật pháp.
Ghi chú · Cụm từ này thường liên quan đến việc cải thiện luật pháp.