EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · government & politics › strengthen legislation
strengthen legislation
B2
phr.
📁 Collocations · government & politics
IELTS
củng cố luật pháp
UK /ˈstrɛŋkθən ˌlɛdʒɪˈsleɪʃən/
·
US /ˈstrɛŋkθən ˌlɛdʒɪˈsleɪʃən/
to make laws more effective or robust
The government needs to strengthen legislation on environmental protection.
→ Chính phủ cần củng cố luật pháp về bảo vệ môi trường.
They are working to strengthen legislation to protect workers' rights.
→ Họ đang làm việc để củng cố luật pháp bảo vệ quyền lợi của người lao động.
Đồng nghĩa
enhance laws
reinforce legislation
Collocations
strengthen policies
strengthen rules
🎯
IELTS:
Dùng cụm từ này để thể hiện sự cần thiết cải cách luật pháp.
Cụm từ này thường liên quan đến việc cải thiện luật pháp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
vote for
bỏ phiếu cho ai đó
government policy
chính sách của chính phủ
political debate
cuộc tranh luận chính trị
hold office
giữ chức vụ
foreign policy
chính sách đối ngoại
political campaign
chiến dịch chính trị
public policy
chính sách công
civil rights
quyền công dân
Có trong các bộ
🔗
Collocations · government & politics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...