Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sustain democracy

/səˈsteɪn dɪˈmɒkrəsi/ B2 IELTS

Nghĩa

duy trì nền dân chủ phr.

Định nghĩa · to maintain democratic processes and values

“Efforts are needed to sustain democracy in the region.”Cần có nỗ lực để duy trì nền dân chủ trong khu vực.

“They work hard to sustain democracy through education.”Họ nỗ lực để duy trì nền dân chủ thông qua giáo dục.

Mẹo IELTS · Nhấn mạnh tầm quan trọng của sự duy trì dân chủ trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về sự bảo vệ nền dân chủ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...