Kho từ › Collocations · business › manage finances

manage finances

B2 phr. 📁 Collocations · business IELTS
quản lý tài chính
UK /ˈmænɪdʒ faɪˈnænsɪz/ · US /ˈmænɪdʒ faɪˈnænsɪz/
to handle and control money and resources
It's crucial to manage finances wisely in a startup.
→ Quản lý tài chính khôn ngoan là rất quan trọng trong một công ty khởi nghiệp.
They hired an expert to manage finances effectively.→ Họ đã thuê một chuyên gia để quản lý tài chính hiệu quả.
Đồng nghĩa
oversee budgetshandle accounts
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện khả năng quản lý tài chính.
Cần thiết cho mọi loại hình doanh nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...