Kho từ › Collocations · business › track performance

track performance

B2 phr. 📁 Collocations · business IELTS
theo dõi hiệu suất
UK /træk pərˈfɔrməns/ · US /træk pərˈfɔrməns/
to monitor how well something is doing
Managers need to track performance to ensure goals are met.
→ Các nhà quản lý cần theo dõi hiệu suất để đảm bảo đạt được mục tiêu.
They use software to track performance metrics.→ Họ sử dụng phần mềm để theo dõi các chỉ số hiệu suất.
Đồng nghĩa
monitor resultsevaluate performance
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện khả năng phân tích.
Rất quan trọng trong quản lý và đánh giá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...