Kho từ › Collocations · government & politics › develop policy frameworks

develop policy frameworks

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
phát triển các khuôn khổ chính sách.
UK /dɪˈvɛl.əp ˈpɒl.ɪ.si ˈfreɪm.wɜːrks/ · US /dɪˈvɛl.əp ˈpɒl.ɪ.si ˈfreɪm.wɜːrks/
to create structured plans for implementing policies.
The agency aims to develop policy frameworks for climate change.
→ Cơ quan này nhằm phát triển các khuôn khổ chính sách cho biến đổi khí hậu.
Developing policy frameworks can guide effective governance.→ Phát triển các khuôn khổ chính sách có thể hướng dẫn quản lý hiệu quả.
Đồng nghĩa
create guidelinesestablish protocols
Collocations
develop action plansdevelop strategies
🎯 IELTS: Liên hệ cụm từ này với các ví dụ cụ thể trong bài thi.
Thường được dùng trong bối cảnh xây dựng chính sách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...