EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · government & politics › strengthen community ties
strengthen community ties
B2
phr.
📁 Collocations · government & politics
IELTS
tăng cường mối liên kết cộng đồng.
UK /ˈstrɛŋkθən kəˈmjunɪti taɪz/
·
US /ˈstrɛŋkθən kəˈmjunɪti taɪz/
to enhance connections among members of a community.
Programs aim to strengthen community ties through local events.
→ Các chương trình nhằm tăng cường mối liên kết cộng đồng thông qua các sự kiện địa phương.
Strengthening community ties can improve social cohesion.
→ Tăng cường mối liên kết cộng đồng có thể cải thiện sự gắn kết xã hội.
Đồng nghĩa
enhance connections
fortify bonds
Collocations
strengthen relationships
strengthen networks
🎯
IELTS:
Liên kết với các ví dụ cụ thể để minh họa cho luận điểm của bạn.
Cụm từ này thường được dùng trong các hoạt động cộng đồng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
vote for
bỏ phiếu cho ai đó
government policy
chính sách của chính phủ
political debate
cuộc tranh luận chính trị
hold office
giữ chức vụ
foreign policy
chính sách đối ngoại
political campaign
chiến dịch chính trị
public policy
chính sách công
civil rights
quyền công dân
Có trong các bộ
🔗
Collocations · government & politics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...