Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

encourage voter participation

/ɪnˈkɜrɪdʒ ˈvoʊtər pɑːrˌtɪsəˈpeɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích sự tham gia của cử tri. phr.

Định nghĩa · to motivate citizens to take part in elections.

“Campaigns are designed to encourage voter participation.”Các chiến dịch được thiết kế để khuyến khích sự tham gia của cử tri.

“Encouraging voter participation is crucial for democracy.”Khuyến khích sự tham gia của cử tri là rất quan trọng cho nền dân chủ.

Mẹo IELTS · Kết hợp với các ví dụ thực tế để làm rõ luận điểm của bạn.

Ghi chú · Cụm từ này thường xuất hiện trong các chiến dịch bầu cử.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...