Kho từ › Collocations · government & politics › encourage voter participation

encourage voter participation

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
khuyến khích sự tham gia của cử tri.
UK /ɪnˈkɜrɪdʒ ˈvoʊtər pɑːrˌtɪsəˈpeɪʃən/ · US /ɪnˈkɜrɪdʒ ˈvoʊtər pɑːrˌtɪsəˈpeɪʃən/
to motivate citizens to take part in elections.
Campaigns are designed to encourage voter participation.
→ Các chiến dịch được thiết kế để khuyến khích sự tham gia của cử tri.
Encouraging voter participation is crucial for democracy.→ Khuyến khích sự tham gia của cử tri là rất quan trọng cho nền dân chủ.
Đồng nghĩa
promote votingboost electoral engagement
Collocations
encourage civic dutyencourage activism
🎯 IELTS: Kết hợp với các ví dụ thực tế để làm rõ luận điểm của bạn.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các chiến dịch bầu cử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...