revise regulations
Nghĩa
Định nghĩa · to change and update rules or laws
“The council plans to revise regulations for building safety.”Hội đồng dự định sửa đổi các quy định về an toàn xây dựng.
“They need to revise regulations to protect consumers.”Họ cần sửa đổi các quy định để bảo vệ người tiêu dùng.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự cần thiết về sự thay đổi.
Ghi chú · Cụm này thường liên quan đến việc điều chỉnh luật pháp.