EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · government & politics › revise regulations
revise regulations
B2
phr.
📁 Collocations · government & politics
IELTS
thay đổi và cập nhật các quy tắc hoặc luật lệ
UK /rɪˈvaɪz ˌrɛɡjʊˈleɪʃənz/
·
US /rɪˈvaɪz ˌrɛɡjʊˈleɪʃənz/
to change and update rules or laws
The council plans to revise regulations for building safety.
→ Hội đồng dự định sửa đổi các quy định về an toàn xây dựng.
They need to revise regulations to protect consumers.
→ Họ cần sửa đổi các quy định để bảo vệ người tiêu dùng.
Đồng nghĩa
update rules
amend laws
Collocations
revise safety regulations
revise environmental regulations
🎯
IELTS:
Dùng cụm này để thể hiện sự cần thiết về sự thay đổi.
Cụm này thường liên quan đến việc điều chỉnh luật pháp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
vote for
bỏ phiếu cho ai đó
government policy
chính sách của chính phủ
political debate
cuộc tranh luận chính trị
hold office
giữ chức vụ
foreign policy
chính sách đối ngoại
political campaign
chiến dịch chính trị
public policy
chính sách công
civil rights
quyền công dân
Có trong các bộ
🔗
Collocations · government & politics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...