Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

revise regulations

/rɪˈvaɪz ˌrɛɡjʊˈleɪʃənz/ B2 IELTS

Nghĩa

thay đổi và cập nhật các quy tắc hoặc luật lệ phr.

Định nghĩa · to change and update rules or laws

“The council plans to revise regulations for building safety.”Hội đồng dự định sửa đổi các quy định về an toàn xây dựng.

“They need to revise regulations to protect consumers.”Họ cần sửa đổi các quy định để bảo vệ người tiêu dùng.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự cần thiết về sự thay đổi.

Ghi chú · Cụm này thường liên quan đến việc điều chỉnh luật pháp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...