Kho từ › Collocations · government & politics › revise regulations

revise regulations

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
thay đổi và cập nhật các quy tắc hoặc luật lệ
UK /rɪˈvaɪz ˌrɛɡjʊˈleɪʃənz/ · US /rɪˈvaɪz ˌrɛɡjʊˈleɪʃənz/
to change and update rules or laws
The council plans to revise regulations for building safety.
→ Hội đồng dự định sửa đổi các quy định về an toàn xây dựng.
They need to revise regulations to protect consumers.→ Họ cần sửa đổi các quy định để bảo vệ người tiêu dùng.
Đồng nghĩa
update rulesamend laws
Collocations
revise safety regulationsrevise environmental regulations
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự cần thiết về sự thay đổi.
Cụm này thường liên quan đến việc điều chỉnh luật pháp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...