Kho từ › Collocations · business › expand network

expand network

B2 phr. 📁 Collocations · business IELTS
mở rộng các mối quan hệ chuyên nghiệp
UK /ɪkˈspænd ˈnɛtˌwɜrk/ · US /ɪkˈspænd ˈnɛtˌwɜrk/
to increase professional connections
Attending events can help you expand your network.
→ Tham dự các sự kiện có thể giúp bạn mở rộng mạng lưới của mình.
It's important to expand your network in your industry.→ Mở rộng mạng lưới trong ngành của bạn là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
broaden connectionsincrease contacts
Collocations
professional networkbusiness network
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về cách bạn đã mở rộng mạng lưới.
Mạng lưới rộng lớn giúp tạo cơ hội mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...