Kho từ › Collocations · government & politics › hold a summit

hold a summit

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
tổ chức một cuộc họp của các nhà lãnh đạo để thảo luận về các vấn đề quan trọng.
UK /hoʊld ə ˈsʌmɪt/ · US /hoʊld ə ˈsʌmɪt/
to organize a meeting of leaders to discuss important issues.
World leaders will hold a summit to address climate change.
→ Các nhà lãnh đạo thế giới sẽ tổ chức một hội nghị thượng đỉnh để giải quyết biến đổi khí hậu.
The government plans to hold a summit on economic development next month.→ Chính phủ dự định tổ chức một hội nghị thượng đỉnh về phát triển kinh tế vào tháng tới.
Đồng nghĩa
convene a meetingorganize a conference
Collocations
international summiteconomic summit
🎯 IELTS: Đưa ra các vấn đề quan trọng để thảo luận tại hội nghị thượng đỉnh.
Hội nghị thượng đỉnh thường có sự tham gia của nhiều quốc gia.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...