Kho từ › Cụm IELTS · comparison › similarly to

similarly to

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · comparison IELTS
tương tự như
UK /ˈsɪmɪlɛrli tu/ · US /ˈsɪmɪlɛrli tu/
like something else; in a similar manner
Similarly to his brother, he excels in mathematics.
→ Tương tự như anh trai của mình, anh ấy xuất sắc trong toán học.
The results were disappointing. Similarly to last year, we expected better outcomes.→ Kết quả thật đáng thất vọng. Tương tự như năm ngoái, chúng tôi mong đợi kết quả tốt hơn.
Đồng nghĩa
likein the same way as
Collocations
similarly to otherssimilarly to previous studies
🎯 IELTS: Dùng 'similarly to' để nối ý tưởng.
Dùng để chỉ sự tương đồng cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...