Kho từ › Cụm IELTS · comparison › equally important

equally important

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · comparison IELTS
cũng quan trọng như nhau
UK /ˈiːkwəli ɪmˈpɔːrtənt/ · US /ˈiːkwəli ɪmˈpɔːrtənt/
having the same significance
Education is vital. Equally important is the role of family support.
→ Giáo dục rất quan trọng. Cũng quan trọng như nhau là vai trò của sự hỗ trợ gia đình.
Health is crucial. Equally important is mental well-being.→ Sức khỏe là rất quan trọng. Cũng quan trọng như nhau là sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩa
just as importantsimilarly significant
Collocations
equally important factorsequally important aspects
🎯 IELTS: Sử dụng 'equally important' để tăng sức nặng cho luận điểm.
Dùng để nhấn mạnh sự quan trọng tương đương.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...