Kho từ › Cụm IELTS · comparison › in like manner

in like manner

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · comparison IELTS
theo cách giống như
UK /ɪn laɪk ˈmænər/ · US /ɪn laɪk ˈmænər/
in the same way; similarly
He studied hard. In like manner, his friends prepared for the exam.
→ Anh ấy học rất chăm chỉ. Theo cách giống như vậy, bạn bè anh cũng chuẩn bị cho kỳ thi.
The project was successful. In like manner, the next one is expected to thrive.→ Dự án đã thành công. Theo cách giống như vậy, dự án tiếp theo cũng được kỳ vọng sẽ phát triển.
Đồng nghĩa
similarlylikewise
Collocations
in like manner, ...act in like manner
🎯 IELTS: Sử dụng 'in like manner' để tăng cường lập luận.
Dùng để chỉ sự tương đồng trong hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...