Kho từ › Cụm IELTS · comparison › analogously

analogously

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · comparison IELTS
theo cách tương tự
UK /əˈnæl.ə.ɡəs.li/ · US /əˈnæl.ə.ɡəs.li/
in a way that is comparable to something else
Analogously, just as plants need sunlight, people require social interaction.
→ Theo cách tương tự, cũng như cây cần ánh sáng mặt trời, con người cần sự tương tác xã hội.
Analogously, both cultures value respect and family ties.→ Theo cách tương tự, cả hai nền văn hóa đều coi trọng sự tôn trọng và mối quan hệ gia đình.
Đồng nghĩa
similarlylikewise
Collocations
analogously relatedanalogously similar
🎯 IELTS: Dùng 'analogously' để mở rộng luận điểm.
Dùng để chỉ sự tương đồng giữa hai khía cạnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...