Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · comparison · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

analogously

/əˈnæl.ə.ɡəs.li/ B2 IELTS

Nghĩa

theo cách tương tự phr.

Định nghĩa · in a way that is comparable to something else

“Analogously, just as plants need sunlight, people require social interaction.”Theo cách tương tự, cũng như cây cần ánh sáng mặt trời, con người cần sự tương tác xã hội.

“Analogously, both cultures value respect and family ties.”Theo cách tương tự, cả hai nền văn hóa đều coi trọng sự tôn trọng và mối quan hệ gia đình.

Mẹo IELTS · Dùng 'analogously' để mở rộng luận điểm.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự tương đồng giữa hai khía cạnh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...