Kho từ › Cụm IELTS · comparison › in a comparable way

in a comparable way

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · comparison IELTS
theo cách có thể so sánh
UK /ɪn ə ˈkɒmpərəbl weɪ/ · US /ɪn ə ˈkɒmpərəbl weɪ/
similarly; in a way that can be compared
In a comparable way, both solutions offer unique benefits to users.
→ Theo cách có thể so sánh, cả hai giải pháp đều mang lại lợi ích độc đáo cho người dùng.
In a comparable way, the two products meet customer needs effectively.→ Theo cách có thể so sánh, hai sản phẩm này đáp ứng nhu cầu của khách hàng một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
similarlylikewise
Collocations
in a comparable way, ...discuss in a comparable way
🎯 IELTS: Sử dụng 'in a comparable way' để tăng cường lập luận.
Dùng để chỉ sự so sánh giữa hai cách thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...