foster public trust
Nghĩa
Định nghĩa · encourage people to believe in the government or institutions
“Transparency is key to foster public trust.”Tính minh bạch là chìa khóa để xây dựng niềm tin của công chúng.
“They worked hard to foster public trust after the scandal.”Họ đã làm việc chăm chỉ để khôi phục niềm tin của công chúng sau vụ bê bối.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng trong các bài luận về chính phủ và xã hội.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc xây dựng niềm tin trong xã hội.