Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

foster public trust

/ˈfɑstər ˈpʌblɪk trʌst/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích mọi người tin tưởng vào chính phủ hoặc các tổ chức phr.

Định nghĩa · encourage people to believe in the government or institutions

“Transparency is key to foster public trust.”Tính minh bạch là chìa khóa để xây dựng niềm tin của công chúng.

“They worked hard to foster public trust after the scandal.”Họ đã làm việc chăm chỉ để khôi phục niềm tin của công chúng sau vụ bê bối.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng trong các bài luận về chính phủ và xã hội.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc xây dựng niềm tin trong xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...