EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · government & politics › foster public trust
foster public trust
B2
phr.
📁 Collocations · government & politics
IELTS
khuyến khích mọi người tin tưởng vào chính phủ hoặc các tổ chức
UK /ˈfɑstər ˈpʌblɪk trʌst/
·
US /ˈfɑstər ˈpʌblɪk trʌst/
encourage people to believe in the government or institutions
Transparency is key to foster public trust.
→ Tính minh bạch là chìa khóa để xây dựng niềm tin của công chúng.
They worked hard to foster public trust after the scandal.
→ Họ đã làm việc chăm chỉ để khôi phục niềm tin của công chúng sau vụ bê bối.
Đồng nghĩa
build trust
develop confidence
Collocations
foster public confidence
foster community trust
🎯
IELTS:
Nên sử dụng trong các bài luận về chính phủ và xã hội.
Dùng khi nói về việc xây dựng niềm tin trong xã hội.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
vote for
bỏ phiếu cho ai đó
government policy
chính sách của chính phủ
political debate
cuộc tranh luận chính trị
hold office
giữ chức vụ
foreign policy
chính sách đối ngoại
political campaign
chiến dịch chính trị
public policy
chính sách công
civil rights
quyền công dân
Có trong các bộ
🔗
Collocations · government & politics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...