Kho từ › Collocations · government & politics › facilitate discussions

facilitate discussions

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
làm cho việc thảo luận về vấn đề trở nên dễ dàng hơn
UK /fəˈsɪlɪˌteɪt dɪsˈkʌʃənz/ · US /fəˈsɪlɪˌteɪt dɪsˈkʌʃənz/
make it easier for people to talk about issues
The moderator will facilitate discussions during the forum.
→ Người điều phối sẽ tạo điều kiện cho các cuộc thảo luận trong diễn đàn.
They aim to facilitate discussions on important social issues.→ Họ nhằm mục đích tạo điều kiện cho các cuộc thảo luận về các vấn đề xã hội quan trọng.
Đồng nghĩa
enable conversationspromote dialogue
Collocations
facilitate open discussionsfacilitate constructive discussions
🎯 IELTS: Nên dùng khi bàn về các cuộc họp hoặc hội thảo.
Dùng khi nói về việc dẫn dắt cuộc thảo luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...