EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · government & politics › facilitate discussions
facilitate discussions
B2
phr.
📁 Collocations · government & politics
IELTS
làm cho việc thảo luận về vấn đề trở nên dễ dàng hơn
UK /fəˈsɪlɪˌteɪt dɪsˈkʌʃənz/
·
US /fəˈsɪlɪˌteɪt dɪsˈkʌʃənz/
make it easier for people to talk about issues
The moderator will facilitate discussions during the forum.
→ Người điều phối sẽ tạo điều kiện cho các cuộc thảo luận trong diễn đàn.
They aim to facilitate discussions on important social issues.
→ Họ nhằm mục đích tạo điều kiện cho các cuộc thảo luận về các vấn đề xã hội quan trọng.
Đồng nghĩa
enable conversations
promote dialogue
Collocations
facilitate open discussions
facilitate constructive discussions
🎯
IELTS:
Nên dùng khi bàn về các cuộc họp hoặc hội thảo.
Dùng khi nói về việc dẫn dắt cuộc thảo luận.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
vote for
bỏ phiếu cho ai đó
government policy
chính sách của chính phủ
political debate
cuộc tranh luận chính trị
hold office
giữ chức vụ
foreign policy
chính sách đối ngoại
political campaign
chiến dịch chính trị
public policy
chính sách công
civil rights
quyền công dân
Có trong các bộ
🔗
Collocations · government & politics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...