facilitate discussions
Nghĩa
Định nghĩa · make it easier for people to talk about issues
“The moderator will facilitate discussions during the forum.”Người điều phối sẽ tạo điều kiện cho các cuộc thảo luận trong diễn đàn.
“They aim to facilitate discussions on important social issues.”Họ nhằm mục đích tạo điều kiện cho các cuộc thảo luận về các vấn đề xã hội quan trọng.
Mẹo IELTS · Nên dùng khi bàn về các cuộc họp hoặc hội thảo.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc dẫn dắt cuộc thảo luận.