in parallel
Nghĩa
Định nghĩa · at the same time; simultaneously
“The two projects developed in parallel, achieving similar results.”Hai dự án phát triển đồng thời, đạt được kết quả tương tự.
“In parallel, the company expanded its operations while improving quality.”Cùng lúc đó, công ty mở rộng hoạt động trong khi cải thiện chất lượng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự đồng thời trong các ý.
Ghi chú · Dùng để so sánh các hoạt động đồng thời.