Kho từ › Cụm IELTS · comparison › in parallel

in parallel

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · comparison IELTS
cùng lúc; đồng thời
UK /ɪn ˈpærəˌlɛl/ · US /ɪn ˈpærəˌlɛl/
at the same time; simultaneously
The two projects developed in parallel, achieving similar results.
→ Hai dự án phát triển đồng thời, đạt được kết quả tương tự.
In parallel, the company expanded its operations while improving quality.→ Cùng lúc đó, công ty mở rộng hoạt động trong khi cải thiện chất lượng.
Đồng nghĩa
simultaneouslyconcurrently
Collocations
in parallel within parallel to
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự đồng thời trong các ý.
Dùng để so sánh các hoạt động đồng thời.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...