Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · comparison · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

not unlike

/nɑt ʌnˈlaɪk/ B2 IELTS

Nghĩa

không khác; tương tự như phr.

Định nghĩa · similar to; not different from

“His approach is not unlike that of his mentor.”Cách tiếp cận của anh ấy không khác gì so với người hướng dẫn của mình.

“The two paintings are not unlike, sharing similar themes.”Hai bức tranh không khác nhau, chia sẻ các chủ đề tương tự.

Mẹo IELTS · Dùng 'not unlike' trong bài viết để tạo sự liên kết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự tương đồng giữa hai điều.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...