Kho từ › Cụm IELTS · comparison › not unlike

not unlike

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · comparison IELTS
không khác; tương tự như
UK /nɑt ʌnˈlaɪk/ · US /nɑt ʌnˈlaɪk/
similar to; not different from
His approach is not unlike that of his mentor.
→ Cách tiếp cận của anh ấy không khác gì so với người hướng dẫn của mình.
The two paintings are not unlike, sharing similar themes.→ Hai bức tranh không khác nhau, chia sẻ các chủ đề tương tự.
Đồng nghĩa
similar tolike
Collocations
not unlike each othernot unlike in style
🎯 IELTS: Dùng 'not unlike' trong bài viết để tạo sự liên kết.
Dùng để chỉ sự tương đồng giữa hai điều.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...