in a comparable fashion
Nghĩa
Định nghĩa · in a manner that can be compared
“The two systems operate in a comparable fashion, leading to similar outcomes.”Hai hệ thống hoạt động theo cách có thể so sánh, dẫn đến kết quả tương tự.
“In a comparable fashion, both studies reveal important trends.”Theo cách tương tự, cả hai nghiên cứu đều tiết lộ những xu hướng quan trọng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự tương đồng trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự so sánh giữa hai cách thức.