Kho từ › Cụm IELTS · comparison › to put it another way

to put it another way

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · comparison IELTS
nói theo cách khác
UK /tu pʊt ɪt əˈnʌðər weɪ/ · US /tu pʊt ɪt əˈnʌðər weɪ/
to express in a different way
To put it another way, both options have their advantages.
→ Nói theo cách khác, cả hai lựa chọn đều có ưu điểm.
To put it another way, the results were unexpected but not surprising.→ Nói theo cách khác, kết quả không mong đợi nhưng không bất ngờ.
Đồng nghĩa
in other wordsto rephrase
Collocations
to put it another way for clarityto put it another way in summary
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm rõ ý trong bài viết.
Dùng để diễn đạt lại ý tưởng một cách rõ ràng hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...