Kho từ › Cụm IELTS · comparison › equally so

equally so

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · comparison IELTS
cũng vậy; tương tự
UK /ˈiːkwəli soʊ/ · US /ˈiːkwəli soʊ/
in the same way; also
He is talented; equally so, his sister excels in her field.
→ Anh ấy có tài; cũng vậy, chị gái anh ấy xuất sắc trong lĩnh vực của mình.
The results were impressive; equally so, the process was efficient.→ Kết quả rất ấn tượng; cũng vậy, quy trình rất hiệu quả.
Đồng nghĩa
similarlyalso
Collocations
equally so importantequally so relevant
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để tạo sự liên kết trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh sự tương đồng giữa hai ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...