Kho từ › Collocations · do + … › do homework

do homework

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
làm bài tập ở nhà
UK /duː ˈhoʊm.wɝːk/ · US /duː ˈhoʊm.wɝːk/
to complete school assignments at home
I usually do my homework in the evening.
→ Tôi thường làm bài tập vào buổi tối.
She forgot to do her homework yesterday.→ Cô ấy quên làm bài tập hôm qua.
Đồng nghĩa
complete assignments
Collocations
do your homeworkdo math homework
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi nói về việc học.
Cụm từ thường dùng trong học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...