Kho từ › Collocations · do + … › do a favor

do a favor

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
giúp ai đó
UK /duː ə ˈfeɪ.vər/ · US /duː ə ˈfeɪ.vər/
to help someone by doing something for them
Can you do me a favor and pick up my package?
→ Bạn có thể giúp tôi một việc và lấy gói hàng của tôi không?
I did her a favor by lending her some money.→ Tôi đã giúp cô ấy bằng cách cho cô ấy mượn tiền.
Đồng nghĩa
helpassist
Collocations
do a big favordo a small favor
🎯 IELTS: Dùng để nói về sự giúp đỡ trong bài nói.
Thường dùng khi yêu cầu giúp đỡ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...