Kho từ › Collocations · do + … › do a presentation

do a presentation

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
thuyết trình
UK /duː ə ˌprɛz.ənˈteɪ.ʃən/ · US /duː ə ˌprɛz.ənˈteɪ.ʃən/
to give a talk or display information to an audience
I have to do a presentation for my class.
→ Tôi phải thuyết trình cho lớp của mình.
She did a great presentation on the topic.→ Cô ấy đã có một bài thuyết trình tuyệt vời về chủ đề đó.
Đồng nghĩa
give a presentation
Collocations
do a formal presentationdo a brief presentation
🎯 IELTS: Nên luyện tập trước khi thuyết trình.
Cụm từ thường dùng trong học tập và công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...