Kho từ › Collocations · do + … › do a job

do a job

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
làm một công việc
UK /duː ə dʒɑːb/ · US /duː ə dʒɑːb/
to perform a task or work
He did a great job on the project.
→ Anh ấy đã làm một công việc tuyệt vời trong dự án.
I need to do a job for my neighbor.→ Tôi cần làm một công việc cho hàng xóm.
Đồng nghĩa
perform a task
Collocations
do a good jobdo a quick job
🎯 IELTS: Nên nói về các công việc đã hoàn thành.
Sử dụng trong ngữ cảnh nghề nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...