Kho từ › Collocations · do + … › do the dishes

do the dishes

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
rửa bát đĩa
UK /duː ðə ˈdɪʃ.ɪz/ · US /duː ðə ˈdɪʃ.ɪz/
to wash the plates and utensils after eating
Can you do the dishes after dinner?
→ Bạn có thể rửa bát đĩa sau bữa tối không?
I always do the dishes on weekends.→ Tôi luôn rửa bát đĩa vào cuối tuần.
Đồng nghĩa
wash the dishes
Collocations
do the dishes every daydo the dishes after meals
🎯 IELTS: Có thể dùng trong bài nói về công việc nhà.
Sử dụng trong ngữ cảnh gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...