Kho từ › Collocations · do + … › do the shopping

do the shopping

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
mua sắm
UK /duː ðə ˈʃɑː.pɪŋ/ · US /duː ðə ˈʃɑː.pɪŋ/
to buy groceries or other items
I need to do the shopping for the week.
→ Tôi cần mua sắm cho tuần này.
She does the shopping every Saturday.→ Cô ấy đi mua sắm mỗi thứ Bảy.
Đồng nghĩa
go shopping
Collocations
do the weekly shoppingdo the grocery shopping
🎯 IELTS: Có thể nói về thói quen mua sắm.
Thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...