do business
Nghĩa
Định nghĩa · to engage in commercial activities
“They do business in several countries.”Họ làm ăn ở nhiều quốc gia.
“We need to do business with reliable partners.”Chúng ta cần làm ăn với những đối tác đáng tin cậy.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về kinh doanh trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại.