Kho từ › Collocations · do + … › do business

do business

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
làm ăn, kinh doanh
UK /duː ˈbɪz.nɪs/ · US /duː ˈbɪz.nɪs/
to engage in commercial activities
They do business in several countries.
→ Họ làm ăn ở nhiều quốc gia.
We need to do business with reliable partners.→ Chúng ta cần làm ăn với những đối tác đáng tin cậy.
Đồng nghĩa
tradecommerce
Collocations
do international businessdo local business
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về kinh doanh trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...