Kho từ › Collocations · do + … › do a task

do a task

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
thực hiện một nhiệm vụ
UK /duː ə tæsk/ · US /duː ə tæsk/
to complete a specific piece of work
Please do a task for me.
→ Xin hãy thực hiện một nhiệm vụ cho tôi.
He did a task quickly and efficiently.→ Anh ấy đã thực hiện nhiệm vụ một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Đồng nghĩa
complete a task
Collocations
do a simple taskdo a difficult task
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về công việc hàng ngày.
Thường dùng trong công việc và học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...