Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · do + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

do a task

/duː ə tæsk/ B1 IELTS

Nghĩa

thực hiện một nhiệm vụ phr.

Định nghĩa · to complete a specific piece of work

“Please do a task for me.”Xin hãy thực hiện một nhiệm vụ cho tôi.

“He did a task quickly and efficiently.”Anh ấy đã thực hiện nhiệm vụ một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Đồng nghĩa complete a task

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về công việc hàng ngày.

Ghi chú · Thường dùng trong công việc và học tập.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...