Kho từ › Collocations · do + … › do your hair

do your hair

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
chải tóc
UK /duː jʊr hɛr/ · US /duː jʊr hɛr/
to style or arrange your hair
She takes time to do her hair every morning.
→ Cô ấy dành thời gian để chải tóc mỗi sáng.
He needs to do his hair before the party.→ Anh ấy cần chải tóc trước bữa tiệc.
Đồng nghĩa
style your hair
Collocations
do your hair nicelydo your hair quickly
🎯 IELTS: Có thể nói về thói quen cá nhân.
Thường dùng trong ngữ cảnh làm đẹp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...