do your hair
/duː jʊr hɛr/ B1 IELTS
Nghĩa
chải tóc
phr.
Định nghĩa · to style or arrange your hair
“She takes time to do her hair every morning.”Cô ấy dành thời gian để chải tóc mỗi sáng.
“He needs to do his hair before the party.”Anh ấy cần chải tóc trước bữa tiệc.
Đồng nghĩa
style your hair
Cụm hay dùng
do your hair nicelydo your hair quickly
Mẹo IELTS · Có thể nói về thói quen cá nhân.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh làm đẹp.