Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · do + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

do your hair

/duː jʊr hɛr/ B1 IELTS

Nghĩa

chải tóc phr.

Định nghĩa · to style or arrange your hair

“She takes time to do her hair every morning.”Cô ấy dành thời gian để chải tóc mỗi sáng.

“He needs to do his hair before the party.”Anh ấy cần chải tóc trước bữa tiệc.

Mẹo IELTS · Có thể nói về thói quen cá nhân.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh làm đẹp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...