Kho từ › Collocations · do + … › do a course

do a course

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
học một khóa học
UK /duː ə kɔːrs/ · US /duː ə kɔːrs/
to take a class or training program
I want to do a course in graphic design.
→ Tôi muốn học một khóa học thiết kế đồ họa.
She is doing a course on photography.→ Cô ấy đang học một khóa học về nhiếp ảnh.
Đồng nghĩa
take a course
Collocations
do an online coursedo a short course
🎯 IELTS: Có thể nói về việc học nâng cao.
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...