Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · do + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

do a course

/duː ə kɔːrs/ B1 IELTS

Nghĩa

học một khóa học phr.

Định nghĩa · to take a class or training program

“I want to do a course in graphic design.”Tôi muốn học một khóa học thiết kế đồ họa.

“She is doing a course on photography.”Cô ấy đang học một khóa học về nhiếp ảnh.

Đồng nghĩa take a course

Mẹo IELTS · Có thể nói về việc học nâng cao.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh học tập.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...