Kho từ › Collocations · do + … › do your duty

do your duty

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
thực hiện nghĩa vụ của bạn
UK /duː jʊr ˈdjuː.ti/ · US /duː jʊr ˈdjuː.ti/
to perform your responsibilities
You should do your duty as a citizen.
→ Bạn nên thực hiện nghĩa vụ của mình như một công dân.
He did his duty during the emergency.→ Anh ấy đã thực hiện nghĩa vụ của mình trong tình huống khẩn cấp.
Đồng nghĩa
fulfill your responsibility
Collocations
do your civic dutydo your military duty
🎯 IELTS: Có thể nói về trách nhiệm trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh trách nhiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...