EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · do + … › do a deal
do a deal
B1
phr.
📁 Collocations · do + …
IELTS
thỏa thuận một giao dịch
UK /duː ə diːl/
·
US /duː ə diːl/
to make an agreement or arrangement
They did a deal to sell their company.
→ Họ đã thỏa thuận để bán công ty của mình.
We need to do a deal to finalize the project.
→ Chúng ta cần thỏa thuận để hoàn tất dự án.
Đồng nghĩa
make a deal
Collocations
do a good deal
do a business deal
🎯
IELTS:
Có thể nói về các giao dịch trong bài viết.
Thường dùng trong kinh doanh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
do homework
/duː ˈhoʊm.wɝːk/
làm bài tập ở nhà
do the dishes
/duː ðə ˈdɪʃ.ɪz/
rửa bát đĩa
do your best
/duː jʊr bɛst/
cố gắng hết sức
do a favor
/duː ə ˈfeɪ.vər/
giúp ai đó
do a job
/duː ə dʒɑːb/
làm một công việc
do exercise
/duː ˈɛk.sɚ.saɪz/
tập thể dục
do business
/duː ˈbɪz.nɪs/
làm ăn, kinh doanh
do a presentation
/duː ə ˌprɛz.ənˈteɪ.ʃən/
thuyết trình
Có trong các bộ
🔗
Collocations · do + …
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...