Kho từ › Collocations · do + … › do a deal

do a deal

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
thỏa thuận một giao dịch
UK /duː ə diːl/ · US /duː ə diːl/
to make an agreement or arrangement
They did a deal to sell their company.
→ Họ đã thỏa thuận để bán công ty của mình.
We need to do a deal to finalize the project.→ Chúng ta cần thỏa thuận để hoàn tất dự án.
Đồng nghĩa
make a deal
Collocations
do a good dealdo a business deal
🎯 IELTS: Có thể nói về các giao dịch trong bài viết.
Thường dùng trong kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...