in a similar context
Nghĩa
Định nghĩa · In a similar situation or setting.
“In a similar context, we can examine other cultures' traditions.”Trong một bối cảnh tương tự, chúng ta có thể xem xét các truyền thống của các nền văn hóa khác.
“In a similar context, technology has changed education.”Trong một bối cảnh tương tự, công nghệ đã thay đổi giáo dục.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để làm rõ sự liên quan giữa các vấn đề.
Ghi chú · Dùng để so sánh giữa các bối cảnh khác nhau.