Kho từ › Cụm IELTS · comparison › in a similar context

in a similar context

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · comparison IELTS
Trong một tình huống hoặc bối cảnh tương tự.
UK /ɪn ə ˈsɪmɪlər ˈkɒntɛkst/ · US /ɪn ə ˈsɪmɪlər ˈkɒntɛkst/
In a similar situation or setting.
In a similar context, we can examine other cultures' traditions.
→ Trong một bối cảnh tương tự, chúng ta có thể xem xét các truyền thống của các nền văn hóa khác.
In a similar context, technology has changed education.→ Trong một bối cảnh tương tự, công nghệ đã thay đổi giáo dục.
Đồng nghĩa
in a comparable situationin a related context
Collocations
in a similar context, it is importantin a similar context, one might argue
🎯 IELTS: Dùng cụm này để làm rõ sự liên quan giữa các vấn đề.
Dùng để so sánh giữa các bối cảnh khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...