Kho từ › Cụm IELTS · comparison › in a broader sense

in a broader sense

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · comparison IELTS
Trong một bối cảnh hoặc ý nghĩa rộng hơn.
UK /ɪn ə ˈbrɔːdər sɛns/ · US /ɪn ə ˈbrɔːdər sɛns/
In a wider context or meaning.
In a broader sense, technology affects all aspects of life.
→ Trong một ý nghĩa rộng hơn, công nghệ ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của cuộc sống.
In a broader sense, education shapes society.→ Trong một ý nghĩa rộng hơn, giáo dục định hình xã hội.
Đồng nghĩa
in a wider contextmore generally
Collocations
in a broader sense, we can concludein a broader sense, it is clear that
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm cho lập luận của bạn mạnh mẽ hơn.
Cụm từ này thường được dùng để mở rộng ý tưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...