Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · comparison · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

in a broader sense

/ɪn ə ˈbrɔːdər sɛns/ B2 IELTS

Nghĩa

Trong một bối cảnh hoặc ý nghĩa rộng hơn. phr.

Định nghĩa · In a wider context or meaning.

“In a broader sense, technology affects all aspects of life.”Trong một ý nghĩa rộng hơn, công nghệ ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của cuộc sống.

“In a broader sense, education shapes society.”Trong một ý nghĩa rộng hơn, giáo dục định hình xã hội.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để làm cho lập luận của bạn mạnh mẽ hơn.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng để mở rộng ý tưởng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...