in a broader sense
Nghĩa
Định nghĩa · In a wider context or meaning.
“In a broader sense, technology affects all aspects of life.”Trong một ý nghĩa rộng hơn, công nghệ ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của cuộc sống.
“In a broader sense, education shapes society.”Trong một ý nghĩa rộng hơn, giáo dục định hình xã hội.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để làm cho lập luận của bạn mạnh mẽ hơn.
Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng để mở rộng ý tưởng.