Kho từ › Cụm IELTS · comparison › to make a distinction

to make a distinction

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · comparison IELTS
Nhận ra hoặc chỉ ra sự khác biệt.
UK /tu meɪk ə dɪˈstɪŋkʃən/ · US /tu meɪk ə dɪˈstɪŋkʃən/
To recognize or point out differences.
It's vital to make a distinction between needs and wants.
→ Điều quan trọng là nhận ra sự khác biệt giữa nhu cầu và mong muốn.
We need to make a distinction between fact and fiction.→ Chúng ta cần nhận ra sự khác biệt giữa sự thật và hư cấu.
Đồng nghĩa
differentiatedistinguish
Collocations
to make a distinction, it is crucialto make a distinction, we must consider
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi bạn muốn nhấn mạnh sự khác biệt.
Cụm từ này giúp làm rõ các điểm khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...