Kho từ › Cụm IELTS · comparison › to emphasize similarities

to emphasize similarities

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · comparison IELTS
Nhấn mạnh các khía cạnh chung giữa các thứ.
UK /tu ˈɛmfəˌsaɪz ˈsɪmɪlɛrɪz/ · US /tu ˈɛmfəˌsaɪz ˈsɪmɪlɛrɪz/
To stress the common aspects between things.
We should emphasize similarities in our cultures to promote understanding.
→ Chúng ta nên nhấn mạnh các điểm tương đồng trong văn hóa của mình để thúc đẩy sự hiểu biết.
The study aims to emphasize similarities in learning styles.→ Nghiên cứu nhằm nhấn mạnh sự tương đồng trong phong cách học tập.
Đồng nghĩa
highlight similaritiesstress commonalities
Collocations
to emphasize similarities, it is crucialto emphasize similarities, we observe
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự kết nối trong bài viết.
Cụm từ này giúp tạo sự kết nối giữa các ý tưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...