Kho từ › Collocations · do + … › do the paperwork

do the paperwork

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
hoàn thành các tài liệu và mẫu cần thiết
UK /duː ðə ˈpeɪrˌwɜːrk/ · US /duː ðə ˈpeɪrˌwɜːrk/
to complete necessary documents and forms
I need to do the paperwork before the meeting.
→ Tôi cần làm các giấy tờ trước cuộc họp.
He did the paperwork for his new job.→ Anh ấy đã hoàn thành các giấy tờ cho công việc mới của mình.
Đồng nghĩa
complete documentsfill out forms
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này trong ngữ cảnh chuyên nghiệp.
Thường dùng trong kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...