Kho từ › Collocations · do + … › do a project

do a project

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
làm việc trên một nhiệm vụ hoặc kế hoạch cụ thể
UK /duː ə ˈprɒdʒ.ekt/ · US /duː ə ˈprɒdʒ.ekt/
to work on a specific task or plan
We will do a project on renewable energy.
→ Chúng tôi sẽ thực hiện một dự án về năng lượng tái tạo.
She did a project for her science class.→ Cô ấy đã thực hiện một dự án cho lớp khoa học của mình.
Đồng nghĩa
work on a project
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện khả năng làm việc nhóm.
Thường dùng trong học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...