Kho từ › Collocations · do + … › do a good job

do a good job

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
thực hiện tốt một nhiệm vụ
UK /duː ə ɡʊd dʒɒb/ · US /duː ə ɡʊd dʒɒb/
to perform well in a task
You really did a good job on this assignment.
→ Bạn thực sự đã làm tốt công việc này.
They did a good job organizing the event.→ Họ đã tổ chức sự kiện rất tốt.
Đồng nghĩa
perform wellsucceed
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh thành tích trong bài viết.
Thường dùng để khen ngợi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...