Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · do + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

do a test

/duː ə tɛst/ B1 IELTS

Nghĩa

tham gia một kỳ thi hoặc bài kiểm tra phr.

Định nghĩa · to take an examination or quiz

“I have to do a test in math tomorrow.”Tôi phải làm bài kiểm tra toán vào ngày mai.

“She did a test for her driving license.”Cô ấy đã làm bài kiểm tra để lấy bằng lái xe.

Đồng nghĩa take a testsit an exam

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để mô tả việc kiểm tra kiến thức.

Ghi chú · Thường dùng trong học thuật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...